Chứng Chỉ Người Điều Khiển Flycam/UAV: Hạng A, B

3D Flycam Bách Việt cập nhật quy định về chứng chỉ người điều khiển Flycam/UAV tại Việt Nam đến ngày 24/08/2026. Tên gọi thường được người dùng tìm kiếm là “chứng chỉ Flycam”, “bằng lái Flycam” hoặc “chứng chỉ UAV”, nhưng thuật ngữ pháp lý hiện hành là Giấy phép điều khiển phương tiện bay.

Từ ngày 01/07/2026, người trực tiếp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép điều khiển phù hợp. Hệ thống giấy phép hiện chia thành Hạng A cho bay trong tầm nhìn trực quan với phương tiện từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và Hạng B cho các trường hợp thuộc phạm vi bay bằng thiết bị, phương tiện từ 2 kg trở lên hoặc phương thức điều khiển theo quy định.

Mục lục nội dung

Chứng chỉ người điều khiển Flycam/UAV là gì?

“Chứng chỉ người điều khiển Flycam” là cách gọi phổ biến trên thị trường. Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, giấy tờ chính thức do Bộ Quốc phòng cấp cho cá nhân sau khi hoàn thành chương trình đào tạo và đáp ứng yêu cầu kiểm tra, sát hạch là Giấy phép điều khiển phương tiện bay.

Giấy phép này xác nhận người điều khiển đủ điều kiện theo phạm vi được cấp, nhưng không thay thế:

  • Giấy chứng nhận đăng ký hoặc đăng ký tạm thời của UAV.
  • Phép bay cho nhiệm vụ, địa điểm và thời gian cụ thể.
  • Các chấp thuận chuyên ngành nếu hoạt động thuộc lĩnh vực phải được cấp phép riêng.
  • Điều kiện an toàn tại hiện trường.
Giấy tờCấp choMục đích
Giấy phép điều khiển phương tiện bayCá nhân trực tiếp điều khiển.Xác nhận phạm vi năng lực điều khiển Hạng A hoặc Hạng B.
Giấy chứng nhận đăng ký UAVPhương tiện bay.Xác nhận tình trạng đăng ký hợp lệ của thiết bị.
Phép bayMột hoạt động bay cụ thể.Cho phép bay trong khu vực, thời gian, độ cao và nhiệm vụ được duyệt.

Từ khi nào bắt buộc phải có giấy phép điều khiển Flycam?

Nghị định 288/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 05/11/2025. Riêng khoản 1 và khoản 3 Điều 19, trong đó có yêu cầu đăng ký phương tiện và giấy phép người trực tiếp điều khiển, có hiệu lực từ 01/07/2026.

Do đó tại thời điểm tháng 8/2026, quy định này đã được áp dụng đầy đủ đối với các trường hợp thuộc diện bắt buộc.

Ai phải có Giấy phép điều khiển phương tiện bay?

Người trực tiếp điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép điều khiển phù hợp.

Trường hợpYêu cầu giấy phépLưu ý
UAV dưới 0,25 kgKhông thuộc yêu cầu giấy phép điều khiển tại khoản 3 Điều 19.Vẫn phải kiểm tra phép bay, khu vực và mục đích sử dụng.
Từ 0,25 kg đến dưới 2 kg, bay trong tầm nhìn trực quanHạng A.Người điều khiển phải đáp ứng điều kiện tuổi và tình trạng sử dụng chất theo quy định.
Từ 2 kg trở lênHạng B.Thuộc phạm vi giấy phép bay bằng thiết bị theo Điều 27.
Bay ngoài tầm nhìn trực quanHạng B.Không chỉ dựa vào trọng lượng phương tiện.
Bay theo chương trình cài đặt sẵn qua bộ điều khiển trung tâmHạng B.Cần đánh giá đúng phương thức vận hành thực tế.

Flycam dưới 250 g có cần chứng chỉ không?

Về giấy phép điều khiển, phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa nhỏ hơn 0,25 kg không thuộc nhóm bắt buộc tại khoản 3 Điều 19 Nghị định 288/2025/NĐ-CP.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa Flycam dưới 250 g được bay ở mọi nơi. Cần tách hai vấn đề:

  • Giấy phép điều khiển: giấy tờ của người lái.
  • Phép bay: chấp thuận cho một hoạt động bay cụ thể.

Trường hợp miễn phép bay đối với UAV dưới 0,25 kg còn gắn với mục đích vui chơi, giải trí và khu vực hoạt động theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Flycam nhỏ dùng quay thương mại, khảo sát, đo đạc hoặc nhiệm vụ chuyên môn không nên mặc định được miễn phép bay.

Điều kiện tuổi của người điều khiển Flycam

Người trực tiếp điều khiển phương tiện bay phải đủ 18 tuổi trở lên, trừ trường hợp điều khiển phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa nhỏ hơn 0,25 kg.

Trong thời gian điều khiển, pháp luật còn yêu cầu trong máu và hơi thở không có nồng độ cồn, ma túy, chất gây ngủ hoặc các chất bị cấm.

Đủ 18 tuổi không đồng nghĩa tự động đủ điều kiện lái mọi UAV. Nếu thiết bị từ 0,25 kg trở lên thì người điều khiển vẫn phải có giấy phép Hạng A hoặc Hạng B phù hợp.

Giấy phép điều khiển Hạng A là gì?

Giấy phép Hạng A là Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan. Theo Điều 27 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, Hạng A áp dụng đối với người điều khiển phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và bay trong tầm nhìn trực quan.

Hạng A phù hợp với những hoạt động nào?

Trong phạm vi pháp luật và giấy phép bay cho phép, Hạng A thường liên quan nhóm UAV nhỏ hoạt động VLOS, ví dụ:

  • Flycam quay phim, chụp ảnh có MTOW từ 0,25 kg đến dưới 2 kg.
  • Một số UAV Enterprise nhỏ hơn 2 kg hoạt động trực quan.
  • Quay công trình hoặc dự án trong phạm vi phi công duy trì quan sát trực tiếp.
  • Nhiệm vụ kiểm tra hiện trạng với phương thức điều khiển phù hợp Hạng A.

Không nên quyết định chỉ dựa vào tên thương mại của model. Cần kiểm tra trọng lượng cất cánh tối đa và phương thức hoạt động thực tế.

Học Hạng A phải học và thi những gì?

Người học Hạng A phải hoàn thành chương trình đào tạo lý thuyết kiến thức về hàng không và có kết quả kiểm tra đáp ứng yêu cầu của cơ sở đào tạo.

Nghị định 288/2025/NĐ-CP quy định các nhóm nội dung đào tạo gồm kiến thức hàng không và thực hành điều khiển phương tiện bay; đối với Hạng A, điều kiện cấp giấy phép tập trung vào hoàn thành lý thuyết và đạt yêu cầu kiểm tra.

Thông tư 146/2025/TT-BQP của Bộ Quốc phòng, có hiệu lực từ ngày 25/12/2025, quy định nội dung và chương trình cơ bản đào tạo kiến thức hàng không, thực hành điều khiển UAV và phương tiện bay khác.

Giấy phép điều khiển Hạng B là gì?

Hạng B là Giấy phép điều khiển bay bằng thiết bị. Phạm vi Hạng B rộng hơn Hạng A và yêu cầu người học hoàn thành cả lý thuyết lẫn thực hành.

Hạng B áp dụng cho các trường hợp thuộc phạm vi Điều 27, gồm:

  • Phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa từ 2 kg trở lên.
  • Bay ngoài tầm nhìn trực quan.
  • Phương tiện được lập trình thông qua bộ điều khiển trung tâm.

Đối với dự án khảo sát địa hình bằng Flycam, mapping tự động, UAV LiDAR hoặc thiết bị Enterprise nặng, việc xác định Hạng B phải dựa vào cả trọng lượng và phương thức vận hành.

Hạng B phải thi thực hành không?

Có. Người học Hạng B phải hoàn thành chương trình lý thuyết kiến thức hàng không và thực hành điều khiển phương tiện bay; kết quả kiểm tra, sát hạch phải đáp ứng yêu cầu của cơ sở đào tạo.

Quá trình kiểm tra, sát hạch cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay chịu sự giám sát của Bộ Quốc phòng.

Tiêu chíHạng AHạng B
Phạm vi cơ bản0,25 kg đến dưới 2 kg, VLOS.Từ 2 kg trở lên, BVLOS hoặc phương thức thuộc phạm vi bay bằng thiết bị.
Kiến thức hàng khôngCó.Có.
Thực hành điều khiểnKhông phải điều kiện cấp Hạng A được nêu tại điểm b khoản 2 Điều 28.Có.
Kiểm tra lý thuyếtCó.Có.
Sát hạch thực hànhKhông phải điều kiện cấp Hạng A tại quy định nêu trên.Có.
Thời hạn giấy phép10 năm.10 năm.

Giấy phép điều khiển Flycam có thời hạn bao lâu?

Giấy phép điều khiển phương tiện bay có thời hạn hiệu lực 10 năm.

Khi hết hạn, giấy phép được thực hiện thủ tục cấp đổi. Nếu giấy phép bị hư hỏng cũng thuộc trường hợp cấp đổi; nếu bị mất thì thực hiện cấp lại.

Cơ quan nào cấp Giấy phép điều khiển UAV?

Bộ Quốc phòng là cơ quan cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay theo đề nghị của cơ sở đào tạo sau khi người học hoàn thành chương trình và đạt yêu cầu.

Quy trình không phải người học tự nộp một đơn độc lập lên Bộ Quốc phòng ngay từ đầu. Vai trò của cơ sở đào tạo là:

  1. Tiếp nhận người học.
  2. Tổ chức chương trình đào tạo.
  3. Tổ chức kiểm tra, sát hạch theo phạm vi áp dụng.
  4. Lập danh sách và kết quả.
  5. Ban hành quyết định trúng tuyển.
  6. Gửi hồ sơ đề nghị cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Quốc phòng cấp giấy phép.

Sau khi thi đạt bao lâu thì được cấp giấy phép?

Sau khi kiểm tra, sát hạch, cơ sở đào tạo gửi văn bản đề nghị kèm hồ sơ, danh sách, kết quả kiểm tra và quyết định trúng tuyển đến cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép thuộc Bộ Quốc phòng.

Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được văn bản của cơ sở đào tạo, cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Quốc phòng ký, đóng dấu và gửi giấy phép tới cơ sở đào tạo; cơ sở đào tạo có trách nhiệm chuyển giấy phép cho người học.

Học chứng chỉ Flycam ở đâu?

Nghị định quy định việc đào tạo cấp Giấy phép điều khiển phương tiện bay do cơ sở giáo dục nghề nghiệp được thành lập theo pháp luật về giáo dục nghề nghiệp thực hiện.

Trước khi đăng ký, người học nên kiểm tra:

  • Tư cách pháp lý của cơ sở đào tạo.
  • Chương trình đào tạo có đúng Hạng A/Hạng B cần học hay không.
  • Quy trình kiểm tra và sát hạch.
  • Đơn vị nào gửi hồ sơ đề nghị Bộ Quốc phòng cấp giấy phép.
  • Học phí bao gồm những khoản gì.
  • Có thực hành đúng loại UAV dự kiến sử dụng hay không.
  • Thông tin về lịch học và hình thức học trực tiếp/trực tuyến.

Không nên mua “chứng chỉ Flycam” được quảng cáo cấp ngay mà không học hoặc không qua quy trình kiểm tra phù hợp.

Thời gian học Hạng A/Hạng B là bao lâu?

Nghị định 288/2025/NĐ-CP không ấn định một số ngày học cố định áp dụng cho mọi cơ sở. Điều 27 quy định thời gian đào tạo thực hiện theo pháp luật về giáo dục nghề nghiệp.

Do đó, các quảng cáo như “bắt buộc học đúng 2 ngày”, “Hạng B luôn 7 ngày” hoặc một số giờ học cố định không nên được coi là quy định pháp luật chung nếu không có căn cứ từ chương trình cụ thể của cơ sở đào tạo.

Hình thức đào tạo có được học online không?

Có thể kết hợp. Nghị định quy định hình thức đào tạo là trực tiếp kết hợp trực tuyến.

Điều này không đồng nghĩa Hạng B có thể hoàn thành toàn bộ bằng video online, vì Hạng B còn yêu cầu thực hành điều khiển và sát hạch thực hành.

Học phí chứng chỉ Flycam bao nhiêu?

Không có một mức học phí thống nhất trên toàn quốc được ấn định tại Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Người học nộp hồ sơ và chi phí đào tạo theo quy định của cơ sở đào tạo.

Vì vậy, trước khi đóng tiền cần hỏi rõ:

  • Học phí lý thuyết.
  • Chi phí thực hành đối với Hạng B.
  • Chi phí kiểm tra, sát hạch nếu tách riêng.
  • Thi lại có phát sinh phí không.
  • Chi phí hồ sơ hoặc cấp lại tài liệu.
  • Mức phí đã bao gồm quy trình đề nghị cấp giấy phép hay chưa.

Không nên công bố một bảng giá “lệ phí nhà nước” cố định nếu cơ sở không chỉ rõ căn cứ pháp lý của khoản thu.

Chứng chỉ Flycam nước ngoài có dùng tại Việt Nam được không?

Có thể được công nhận, nhưng không tự động có giá trị chỉ vì được cấp ở nước ngoài. Bộ Quốc phòng có thẩm quyền công nhận bằng hoặc chứng chỉ nước ngoài có giá trị tương đương Giấy phép điều khiển phương tiện bay của Việt Nam.

Nghị định 288/2025/NĐ-CP cũng quy định người trực tiếp điều khiển thuộc diện bắt buộc có thể sử dụng bằng, chứng chỉ quốc tế được Bộ Quốc phòng công nhận.

Do đó, chứng chỉ FAA, EASA hoặc giấy phép của một quốc gia khác không nên được hiểu là tự động cho phép điều khiển UAV tại Việt Nam.

Người nước ngoài muốn điều khiển Flycam tại Việt Nam cần gì?

Người nước ngoài trực tiếp điều khiển phương tiện bay tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện áp dụng đối với người điều khiển và phải có đại diện cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam bảo lãnh theo quy định.

Nếu sử dụng giấy phép hoặc chứng chỉ nước ngoài, cần thực hiện việc công nhận theo thẩm quyền của Bộ Quốc phòng thay vì chỉ mang theo bản gốc nước ngoài.

Giấy phép điều khiển có thay giấy phép bay không?

Không. Đây là nhầm lẫn quan trọng nhất.

Giấy phép điều khiểnChứng minh người lái đáp ứng phạm vi Hạng A hoặc Hạng B.
Phép bayCho phép một nhiệm vụ bay trong khu vực, thời gian, độ cao và giới hạn được duyệt.
Đăng ký UAVXác nhận phương tiện bay đã được đăng ký hoặc đăng ký tạm thời hợp lệ.

Người có Hạng B không được tự do cất cánh tại mọi nơi. Với hoạt động thuộc diện phải xin phép, vẫn phải thực hiện quy trình pháp lý và chuẩn bị hồ sơ chuyến bay phù hợp trước khi triển khai.

Hạng A có được lái Flycam trên 2 kg không?

Không nên sử dụng Hạng A cho phương tiện từ 2 kg trở lên. Điều 27 quy định Hạng A cho nhóm từ 0,25 kg đến dưới 2 kg bay trực quan; Hạng B bao phủ phương tiện từ 2 kg trở lên.

Nếu đơn vị nâng cấp từ một Flycam nhỏ lên UAV Enterprise nặng hơn, cần rà soát lại giấy phép của phi công trước khi đưa thiết bị mới vào dự án.

Hạng A có được bay ngoài tầm nhìn không?

Không. Hạng A là giấy phép bay bằng trực quan. Bay ngoài tầm nhìn trực quan thuộc phạm vi Hạng B.

Việc có camera FPV, màn hình hoặc kính không tự động biến hoạt động ngoài tầm nhìn thành hợp lệ. Cần xác định phương pháp tổ chức bay, giấy phép của người điều khiển và phép bay của nhiệm vụ.

Bay waypoint và mapping tự động cần Hạng nào?

Nghị định xếp phương tiện bay được lập trình thông qua bộ điều khiển trung tâm vào phạm vi Hạng B. Vì vậy, với mission waypoint, mapping tự động, bay tuyến hoặc hệ thống điều khiển trung tâm, đơn vị vận hành cần đánh giá kỹ cấu hình thực tế trước khi phân công phi công.

Không nên suy diễn rằng mọi chức năng chụp tự động nhỏ trên Flycam dân dụng đều chắc chắn là Hạng B; nhưng với các nhiệm vụ chuyên nghiệp sử dụng route được lập trình, người khai thác nên chọn cách đánh giá thận trọng và đối chiếu quy định hiện hành.

Phi công Flycam trắc địa cần Hạng A hay Hạng B?

Phụ thuộc thiết bị và cách vận hành. Các dự án trắc địa thường sử dụng route tự động, RTK/PPK, UAV Enterprise hoặc payload LiDAR nên tỷ lệ trường hợp cần Hạng B cao hơn quay hình dân dụng.

Trước dự án cần kiểm tra:

  • MTOW của UAV.
  • VLOS hay BVLOS.
  • Mission có được lập trình qua bộ điều khiển trung tâm không.
  • Có điều khiển đồng thời nhiều phương tiện không.
  • Loại payload và hệ thống tự động.

Giấy phép phi công chỉ là một phần của quy trình. Với dự án đo đạc, còn phải kiểm tra điều kiện chuyên môn của đơn vị, đăng ký phương tiện, phép bay và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Phi công quay phim thương mại cần chứng chỉ gì?

Nếu Flycam có MTOW từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và bay VLOS, người điều khiển cần Hạng A. Nếu thiết bị hoặc phương thức vận hành thuộc phạm vi Hạng B thì phải có Hạng B.

Hoạt động quay phim Flycam thương mại không được miễn nghĩa vụ người điều khiển chỉ vì mục đích là quay hình. Mục đích sử dụng và giấy phép điều khiển là hai lớp quản lý khác nhau.

Phi công FPV cần lưu ý gì?

FPV có thể làm người điều khiển phụ thuộc vào thiết bị hiển thị thay vì quan sát trực tiếp UAV. Vì vậy, cần đánh giá hoạt động có nằm trong phạm vi “bay ngoài tầm nhìn trực quan” hay không.

Đối với dịch vụ Flycam FPV, nên phân công observer, xác định vùng hoạt động và giấy phép người lái ngay từ bước lập phương án, không đợi đến ngày quay mới kiểm tra.

Giấy phép bị mất hoặc hết hạn xử lý thế nào?

Điều 29 Nghị định 288/2025/NĐ-CP quy định:

  • Bị hư hỏng hoặc hết hạn: thực hiện cấp đổi.
  • Bị mất: thực hiện cấp lại.

Hồ sơ sử dụng Mẫu số 08 kèm giấy tờ tương ứng. Trong thời hạn 07 ngày làm việc từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền thực hiện cấp đổi hoặc cấp lại. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, trong 03 ngày làm việc cơ quan xử lý thông báo để hoàn thiện.

Có thể cho người khác mượn giấy phép điều khiển không?

Không nên. Giấy phép được cấp cho một cá nhân cụ thể sau quá trình đào tạo và kiểm tra. Người trực tiếp điều khiển tại hiện trường phải đáp ứng chính các điều kiện áp dụng cho mình.

Khi lập hồ sơ xin phép bay, thông tin người trực tiếp điều khiển cũng là một phần của hồ sơ và nội dung quản lý chuyến bay. Không sử dụng giấy phép của một phi công để hợp thức hóa việc một người khác trực tiếp lái.

Doanh nghiệp nên quản lý chứng chỉ phi công thế nào?

Đơn vị cung cấp dịch vụ UAV nên quản lý giấy phép người điều khiển như hồ sơ năng lực có thời hạn.

Thông tin quản lýMục đíchThời điểm kiểm tra
Hạng giấy phépChọn đúng phi công cho UAV và mission.Trước khi phân công dự án.
Ngày cấp/hết hạnTránh dùng giấy phép hết hiệu lực.Định kỳ và trước mỗi hồ sơ bay.
Kinh nghiệm từng thiết bịGiảm rủi ro khi chuyển model/payload.Trước thực hành hoặc dự án mới.
Lịch sử đào tạo bổ sungTheo dõi năng lực chuyên môn.Sau các đợt huấn luyện nội bộ.
Sự cố và bài họcCập nhật SOP và phân công.Sau mỗi sự cố hoặc near-miss.

Giấy phép còn hạn không đồng nghĩa phi công đã thành thạo mọi loại thiết bị. Đơn vị nên có huấn luyện chuyển loại và SOP riêng khi đưa UAV, payload hoặc phần mềm nhiệm vụ mới vào sử dụng.

Checklist trước khi đăng ký học giấy phép điều khiển

  • Xác định loại Flycam/UAV dự kiến sử dụng.
  • Kiểm tra MTOW của thiết bị.
  • Xác định chủ yếu bay VLOS hay BVLOS.
  • Xác định có dùng waypoint, mapping hoặc bộ điều khiển trung tâm không.
  • Chọn Hạng A hoặc Hạng B phù hợp.
  • Kiểm tra tư cách của cơ sở đào tạo.
  • Hỏi rõ chương trình lý thuyết và thực hành.
  • Hỏi rõ quy trình kiểm tra/sát hạch.
  • Hỏi rõ cơ sở nào làm thủ tục đề nghị Bộ Quốc phòng cấp giấy phép.
  • Kiểm tra toàn bộ học phí và các khoản phát sinh.

Checklist trước khi điều khiển UAV thực tế

  • Giấy phép điều khiển còn hiệu lực.
  • Hạng giấy phép phù hợp UAV và phương thức bay.
  • Phi công đủ tuổi và đủ điều kiện theo quy định.
  • Không sử dụng rượu bia, ma túy, chất gây ngủ hoặc chất bị cấm.
  • UAV có đăng ký hoặc đăng ký tạm thời còn hiệu lực.
  • Hoạt động đã có phép bay nếu thuộc diện phải xin phép.
  • Phi công đúng người khai trong hồ sơ/giấy phép liên quan.
  • Đã thực hiện hiệp đồng và hướng dẫn của cơ quan quản lý khi được yêu cầu.
  • Đã kiểm tra thiết bị, thời tiết, vật cản và vùng hạ khẩn cấp.

Những quảng cáo “chứng chỉ Flycam” cần cảnh giác

  • “Cấp ngay trong ngày, không cần học”.
  • “Không cần kiểm tra vẫn có bằng Bộ Quốc phòng”.
  • “Một chứng chỉ dùng được cho mọi UAV và mọi loại mission”.
  • “Có bằng thì bay ở đâu cũng được”.
  • “Flycam dưới 2 kg không bao giờ cần chứng chỉ”.
  • “Chứng chỉ nước ngoài tự động có giá trị tại Việt Nam”.
  • “Hạng A được bay BVLOS nếu có observer”.

Người học nên yêu cầu đơn vị đào tạo giải thích bằng văn bản về cơ sở pháp lý, hạng giấy phép và quy trình đề nghị cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép.

Giấy phép điều khiển Flycam xác nhận năng lực pháp lý của người lái; phép bay xác nhận quyền thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Một đội UAV chuyên nghiệp phải kiểm soát cả hai, cùng với đăng ký của chính phương tiện bay.

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ Flycam có phải tên pháp lý chính thức không?

Không. Tên gọi chính thức trong Nghị định 288/2025/NĐ-CP là Giấy phép điều khiển phương tiện bay. “Chứng chỉ Flycam” hoặc “bằng lái Flycam” là cách gọi phổ biến.

Flycam 249 g có cần giấy phép điều khiển không?

Phương tiện có trọng lượng cất cánh tối đa nhỏ hơn 0,25 kg không thuộc yêu cầu phải có giấy phép điều khiển tại khoản 3 Điều 19. Tuy nhiên, vẫn phải kiểm tra nghĩa vụ phép bay và khu vực hoạt động.

DJI Mini trên 250 g cần Hạng A hay B?

Nếu MTOW từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và hoạt động trong tầm nhìn trực quan thì thuộc phạm vi Hạng A. Nếu phương thức bay thuộc phạm vi Hạng B thì phải đánh giá theo Hạng B, không chỉ theo tên model.

Giấy phép Hạng A có thời hạn bao lâu?

Giấy phép điều khiển phương tiện bay có thời hạn 10 năm. Quy định này áp dụng cho hệ thống giấy phép điều khiển hiện hành.

Hạng B có phải thi thực hành không?

Có. Người học Hạng B phải hoàn thành lý thuyết kiến thức hàng không và thực hành điều khiển, sau đó đạt yêu cầu kiểm tra, sát hạch.

Có giấy phép Hạng B rồi có cần xin phép bay nữa không?

Có, nếu hoạt động thuộc diện phải xin phép. Hạng B là giấy phép của người điều khiển; phép bay là chấp thuận cho một nhiệm vụ tại địa điểm và thời gian cụ thể.

Chứng chỉ FAA hoặc EASA có dùng trực tiếp tại Việt Nam không?

Không nên sử dụng trực tiếp nếu chưa được công nhận. Bộ Quốc phòng có thẩm quyền công nhận bằng hoặc chứng chỉ nước ngoài có giá trị tương đương giấy phép điều khiển của Việt Nam.

Giấy phép hết hạn có phải học lại từ đầu không?

Nghị định quy định giấy phép hết hạn thuộc trường hợp cấp đổi. Hồ sơ và thủ tục cấp đổi thực hiện theo Điều 29; việc đào tạo bổ sung nếu phát sinh cần căn cứ yêu cầu của cơ quan và cơ sở liên quan.

Kết luận

“Chứng chỉ người điều khiển Flycam/UAV” hiện phải được hiểu đúng là Giấy phép điều khiển phương tiện bay. Từ ngày 01/07/2026, người trực tiếp điều khiển UAV từ 0,25 kg trở lên phải có giấy phép phù hợp; Hạng A dành cho nhóm từ 0,25 kg đến dưới 2 kg bay trực quan, còn Hạng B áp dụng cho các trường hợp thuộc phạm vi bay bằng thiết bị theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP.

Giấy phép có thời hạn 10 năm và do Bộ Quốc phòng cấp theo đề nghị của cơ sở đào tạo sau khi người học hoàn thành chương trình, kiểm tra hoặc sát hạch tương ứng. Người vận hành cần nhớ rằng giấy phép điều khiển không thay thế đăng ký UAV và phép bay của từng nhiệm vụ.

Tư vấn phương án vận hành Flycam/UAV cho dự án

3D Flycam Bách Việt tiếp nhận thông tin model UAV, trọng lượng, phương thức bay, địa điểm và mục đích dự án để đánh giá phương án nhân sự, thiết bị và tổ chức hoạt động phù hợp.

Công ty TNHH Hợp Nhất Bách Việt – Thương hiệu 3D Flycam Bách Việt
31/13 đường 160, phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
Hotline: 0985 334 800
Email: phannguyenviet@outlook.com

Gọi 0985 334 800
Gửi thông tin UAV

Tài liệu tham khảo

  1. Quốc hội. (2024). Luật Phòng không nhân dân số 49/2024/QH15.
  2. Chính phủ. (2025). Nghị định số 288/2025/NĐ-CP quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
  3. Bộ Quốc phòng. (2025). Thông tư số 146/2025/TT-BQP quy định nội dung, chương trình cơ bản đào tạo về kiến thức hàng không, thực hành điều khiển tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
Đánh giá post